베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sữa dưỡng ẩm" (1)
sữa dưỡng ẩm

영어
명사emulsion
Tôi dùng sữa dưỡng ẩm vào buổi sáng.
I use moisturizing lotion in the morning.
관련 단어 "sữa dưỡng ẩm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sữa dưỡng ẩm" (1)
Tôi dùng sữa dưỡng ẩm vào buổi sáng.
I use moisturizing lotion in the morning.
